駐點
trú điểm
Hán Việt: trú điểm · Pinyin: zhù diǎn
Tổng quan
điểm dừng
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm dừng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蹲点; 停留或驻扎的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蹲点。 2.停留或驻扎的地方。
Eng
- CC-CEDICT stationary point
- Cihui stationary point