駐耳 zhù ěr · trú nhĩ Hán Việt: trú nhĩ · Pinyin: zhù ěr Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 耳 (nhĩ)Pinyinzhù ěrHán Việttrú nhĩCấu tạo駐 + 耳 · trú + nhĩ nghĩa thành phần: trú + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言侧耳倾听。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言侧耳倾听。