駐腳

zhù jiǎo trú cước

Hán Việt: trú cước · Pinyin: zhù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停步;停留; 立足;歇脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停步;停留。 2.立足;歇脚。