駐色 zhù sè · trú sắc Hán Việt: trú sắc · Pinyin: zhù sè Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 色 (sắc)Pinyinzhù sèHán Việttrú sắcCấu tạo駐 + 色 · trú + sắc nghĩa thành phần: trú + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驻颜。Tân Hoa Tự Điển 1.驻颜。