駐衰 zhù shuāi · trú suy Hán Việt: trú suy · Pinyin: zhù shuāi Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 衰 (suy)Pinyinzhù shuāiHán Việttrú suyCấu tạo駐 + 衰 · trú + suy nghĩa thành phần: trú + suy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止衰老;保持容颜不衰老。Tân Hoa Tự Điển 1.停止衰老;保持容颜不衰老。