駐警 trú cảnh Hán Việt: trú cảnh Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 警 (cảnh)Hán Việttrú cảnhCấu tạo駐 + 警 · trú + cảnh nghĩa thành phần: trú + cảnh Nghĩa EngCihui 駐警 hùjǐng* v.o. stationed police