駐蹇

zhù jiǎn trú kiển

Hán Việt: trú kiển · Pinyin: zhù jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使驴停下不走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使驴停下不走。