駐輈 zhù zhōu · trú chu Hán Việt: trú chu · Pinyin: zhù zhōu Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 輈 (chu)Pinyinzhù zhōuHán Việttrú chuCấu tạo駐 + 輈 · trú + chu nghĩa thành phần: trú + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停车。Tân Hoa Tự Điển 1.停车。