駐輦 zhù niǎn · trú liễn Hán Việt: trú liễn · Pinyin: zhù niǎn Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 輦 (liễn)Pinyinzhù niǎnHán Việttrú liễnCấu tạo駐 + 輦 · trú + liễn nghĩa thành phần: trú + liễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王出行,途中停车。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王出行,途中停车。