駐馬

zhù mǎ trú mã

Hán Việt: trú mã · Pinyin: zhù mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使马停下不走; 犹驻军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使马停下不走。 2.犹驻军。