駐魂 zhù hún · trú hồn Hán Việt: trú hồn · Pinyin: zhù hún Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 魂 (hồn)Pinyinzhù húnHán Việttrú hồnCấu tạo駐 + 魂 · trú + hồn nghĩa thành phần: trú + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝思。Tân Hoa Tự Điển 1.凝思。