駝價

tuó jià đà giá

Hán Việt: đà giá · Pinyin: tuó jià

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用骆驼运物的价钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用骆驼运物的价钱。