駝員
đà viên
Hán Việt: đà viên · Pinyin: tuó yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 役使骆驼的人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.役使骆驼的人员。
Eng
- Cihui 駝員 uóyuán n. cameleer; camel puller M:ge/¹míng
Hán Việt: đà viên · Pinyin: tuó yuán