駝囊 tuó náng · đà nang Hán Việt: đà nang · Pinyin: tuó náng Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 囊 (nang)Pinyintuó nángHán Việtđà nangCấu tạo駝 + 囊 · đà + nang nghĩa thành phần: đà + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用骆驼皮做的口袋。Tân Hoa Tự Điển 1.用骆驼皮做的口袋。