駝曲 tuó qū · đà khúc Hán Việt: đà khúc · Pinyin: tuó qū Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 曲 (khúc)Pinyintuó qūHán Việtđà khúcCấu tạo駝 + 曲 · đà + khúc nghĩa thành phần: đà + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"駞曲"; 指脊背等弯曲如驼峰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駞曲"。 2.指脊背等弯曲如驼峰。