駝李 tuó lǐ · đà lí Hán Việt: đà lí · Pinyin: tuó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 李 (lí)Pinyintuó lǐHán Việtđà líCấu tạo駝 + 李 · đà + lí nghĩa thành phần: đà + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"駞李"; 指李姓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駞李"。 2.指李姓。