駝毯 tuó tǎn · đà thảm Hán Việt: đà thảm · Pinyin: tuó tǎn Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 毯 (thảm)Pinyintuó tǎnHán Việtđà thảmCấu tạo駝 + 毯 · đà + thảm nghĩa thành phần: đà + thảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"駞毯"; 驼毛毯子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駞毯"。 2.驼毛毯子。