驼绒

tuó róngđà nhung

Hán Việt: đà nhung · Pinyin: tuó róng

Tổng quan

vải nhung lạc đà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即驼绒。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.駱駝毛。 2.駱駝毛織成的毛織品。

Cấu tạo: 駝 (đà) + 絨 (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông lạc đà: vải nhung lạc đà
  • Tần suất từ vải nhung lạc đà
  • Biên soạn 駝絨 uóróng n. 1. camel's hair 2. camel's haircloth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即驼绒。

Eng

  • Cihui 駝絨 uóróng n. 1. camel's hair 2. camel's haircloth
  • Tần suất từ 駝絨 uóróng n. 1. camel's hair 2. camel's haircloth

Đức

  • Handedict Kamelhaar

Từ liên quan

Gần nghĩa

絨花 · 絨衣 · 絨褲 · 绒布 · 绒毛 · 绒球 · 绒线 · 绒花