駝羊
đà dương
Hán Việt: đà dương · Pinyin: tuó yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兽名。有肉峰,似骆驼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。有肉峰,似骆驼。
Eng
- Cihui 駝羊 uóyáng n. <zoo.> llama M:²zhī
Hán Việt: đà dương · Pinyin: tuó yáng