駝羹

tuó gēng đà canh

Hán Việt: đà canh · Pinyin: tuó gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用驼峰或驼蹄做的羹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用驼峰或驼蹄做的羹。