駝翁

tuó wēng đà ông

Hán Việt: đà ông · Pinyin: tuó wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驼背老翁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驼背老翁。