駝肩 tuó jiān · đà kiên Hán Việt: đà kiên · Pinyin: tuó jiān Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 肩 (kiên)Pinyintuó jiānHán Việtđà kiênCấu tạo駝 + 肩 · đà + kiên nghĩa thành phần: đà + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。旧时四川妇女上衣的肩部布饰。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。旧时四川妇女上衣的肩部布饰。