駝脂 tuó zhī · đà chi Hán Việt: đà chi · Pinyin: tuó zhī Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 脂 (chi)Pinyintuó zhīHán Việtđà chiCấu tạo駝 + 脂 · đà + chi nghĩa thành phần: đà + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指骆驼背部驼峰内的脂肪。又称峰子油,可入药。Tân Hoa Tự Điển 1.指骆驼背部驼峰内的脂肪。又称峰子油,可入药。