駝腰 tuó yāo · đà yêu Hán Việt: đà yêu · Pinyin: tuó yāo Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 腰 (yêu)Pinyintuó yāoHán Việtđà yêuCấu tạo駝 + 腰 · đà + yêu nghĩa thành phần: đà + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腰背弯曲。Tân Hoa Tự Điển 1.腰背弯曲。