駝色
đà sắc
Hán Việt: đà sắc · Pinyin: tuó sè
Tổng quan
màu nâu nhạt | màu lông lạc đà màu nâu nhạt; màu lông lạc đà。像駱駝毛那樣的淺棕色。
Nghĩa
Việt
- Cihui màu nâu nhạt | màu lông lạc đà màu nâu nhạt; màu lông lạc đà。像駱駝毛那樣的淺棕色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如駱駝毛一般的淺棕色。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像骆驼毛那样的浅棕色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.像骆驼毛那样的浅棕色。
Eng
- CC-CEDICT light tan (color)|camel-hair color
- Cihui light tan (color); camel-hair color