駝茸 tuó rōng · đà nhung Hán Việt: đà nhung · Pinyin: tuó rōng Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 茸 (nhung)Pinyintuó rōngHán Việtđà nhungCấu tạo駝 + 茸 · đà + nhung nghĩa thành phần: đà + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"駞茸"; 即驼绒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駞茸"。 2.即驼绒。