駝負
đà phụ
Hán Việt: đà phụ · Pinyin: tuó fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"駝负"; 背负。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駝负"。 2.背负。
Eng
- Cihui 駝負 tuófù v. carry a heavy load/burden
Hán Việt: đà phụ · Pinyin: tuó fù