駝蹄

tuó tí đà đề

Hán Việt: đà đề · Pinyin: tuó tí

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"駞蹄"; 骆驼之蹄足。加工后可为珍馐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駞蹄"。 2.骆驼之蹄足。加工后可为珍馐。