駝酥

tuó sū đà tô

Hán Việt: đà tô · Pinyin: tuó sū

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"駞酥"; 指骆驼乳酿制的酒; 驼脂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駞酥"。 2.指骆驼乳酿制的酒。 3.驼脂。