駝鉤 tuó gōu · đà câu Hán Việt: đà câu · Pinyin: tuó gōu Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 鉤 (câu)Pinyintuó gōuHán Việtđà câuCấu tạo駝 + 鉤 · đà + câu nghĩa thành phần: đà + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯钩。Tân Hoa Tự Điển 1.弯钩。