駝鈕

tuó niǔ đà nữu

Hán Việt: đà nữu · Pinyin: tuó niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (nữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"駝钮"; 印章上端为骆驼形的印钮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駝钮"。 2.印章上端为骆驼形的印钮。