駝隊 tuó duì · đà đội Hán Việt: đà đội · Pinyin: tuó duì Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 隊 (đội)Pinyintuó duìHán Việtđà độiCấu tạo駝 + 隊 · đà + đội nghĩa thành phần: đà + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成队的骆驼。多用于运输货物。Tân Hoa Tự Điển 1.成队的骆驼。多用于运输货物。