駝馬 tuó mǎ · đà mã Hán Việt: đà mã · Pinyin: tuó mǎ Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 馬 (mã)Pinyintuó mǎHán Việtđà mãCấu tạo駝 + 馬 · đà + mã nghĩa thành phần: đà + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"駝马"; 骆驼和马; 驮运货物之马。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駝马"。 2.骆驼和马。 3.驮运货物之马。