駝鶴

tuó hè đà hạc

Hán Việt: đà hạc · Pinyin: tuó hè

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹈鹕的别名。见明李时珍《本草纲目.禽一.鹈鹕》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹈鹕的别名。见明李时珍《本草纲目.禽一.鹈鹕》。