駝鼉將

tuó tuó jiāng đà đà tương

Hán Việt: đà đà tương · Pinyin: tuó tuó jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (đà) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称背驮小儿者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称背驮小儿者。