駝鼓

tuó gǔ đà cổ

Hán Việt: đà cổ · Pinyin: tuó gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设在骆驼背上的鼓; 即鼍鼓。战鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设在骆驼背上的鼓。 2.即鼍鼓。战鼓。