駑乘

nú chéng nô thừa

Hán Việt: nô thừa · Pinyin: nú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劣马所驾之车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劣马所驾之车。