駑將

nú jiāng nô tương

Hán Việt: nô tương · Pinyin: nú jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才能低劣的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才能低劣的将领。