駑才 nú cái · nô tài Hán Việt: nô tài · Pinyin: nú cái Tổng quan Cấu tạo: 駑 (nô) + 才 (tài)Pinyinnú cáiHán Việtnô tàiCấu tạo駑 + 才 · nô + tài nghĩa thành phần: nô + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"驽材"。