駑朽 nú xiǔ · nô hủ Hán Việt: nô hủ · Pinyin: nú xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 駑 (nô) + 朽 (hủ)Pinyinnú xiǔHán Việtnô hủCấu tạo駑 + 朽 · nô + hủ nghĩa thành phần: nô + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指低劣无用之材。Tân Hoa Tự Điển 1.指低劣无用之材。