駑材
nô tài
Hán Việt: nô tài · Pinyin: nú cái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"驽才"; 平庸低劣之材。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驽才"。 2.平庸低劣之材。
Eng
- Cihui 駑材 núcái n. inferior ability
Hán Việt: nô tài · Pinyin: nú cái