驽顿 nú dùn·nô đốn Hán Việt: nô đốn · Pinyin: nú dùn Tổng quan chậm chạp 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"驽钝"。 Cấu tạo: 駑 (nô) + 頓 (đốn)Pinyinnú dùnHán Việtnô đốnCấu tạo駑 + 頓 · nô + đốn nghĩa thành phần: nô + đốn Nghĩa ViệtCihui đần độn: chậm chạpMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"驽钝"。 Từ liên quan Gần nghĩa頓修 · 頓兵 · 頓刻 · 頓即 · 頓呼 · 頓圓 · 頓大 · 頓契