駑駘

nú dài nô đài

Hán Việt: nô đài · Pinyin: nú dài

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (đài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指劣马; 喻低劣的才能; 喻才能低劣者; 平庸无能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指劣马。 2.喻低劣的才能。 3.喻才能低劣者。 4.平庸无能。

Eng

  • Cihui 駑駘 útái n. 1. inferior horse 2. mediocre person