駕到
giá đáo
Hán Việt: giá đáo · Pinyin: jià dào
Tổng quan
giá lâm: tới
Nghĩa
Việt
- Cihui giá lâm: tới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬辞,称客人来到。
Eng
- Cihui 駕到 iàdào n. your arrival; your esteemed presence
Hán Việt: giá đáo · Pinyin: jià dào
giá lâm: tới