駕娘

jià niáng giá nương

Hán Việt: giá nương · Pinyin: jià niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船娘,操舟的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船娘,操舟的妇女。