駕帖

jià tiē giá thiếp

Hán Việt: giá thiếp · Pinyin: jià tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代,秉承皇帝意旨,由刑科签发的逮捕人的公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代,秉承皇帝意旨,由刑科签发的逮捕人的公文。