駕曹 jià cáo · giá tào Hán Việt: giá tào · Pinyin: jià cáo Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 曹 (tào)Pinyinjià cáoHán Việtgiá tàoCấu tạo駕 + 曹 · giá + tào nghĩa thành phần: giá + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驾部中分管厩牧的部门。Tân Hoa Tự Điển 1.驾部中分管厩牧的部门。