駕服 jià fú · giá phục Hán Việt: giá phục · Pinyin: jià fú Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 服 (phục)Pinyinjià fúHán Việtgiá phụcCấu tạo駕 + 服 · giá + phục nghĩa thành phần: giá + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驾驭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驾驭。