駕海 jià hǎi · giá hải Hán Việt: giá hải · Pinyin: jià hǎi Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 海 (hải)Pinyinjià hǎiHán Việtgiá hảiCấu tạo駕 + 海 · giá + hải nghĩa thành phần: giá + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 航海; 支撑水宫。驾,通"架"; 鼓浪。Tân Hoa Tự Điển 1.航海。 2.支撑水宫。驾,通"架"。 3.鼓浪。