駕靈

jià líng giá linh

Hán Việt: giá linh · Pinyin: jià líng

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓主丧的孝子出殡时在柩前领路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓主丧的孝子出殡时在柩前领路。